Kanji
松
Nghia trong Tiếng Việtcây thông, pin, pino
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
pinheiro, alfinete, alfinete
Tiếng Anh
pine tree, pin, pino
Tiếng Tây Ban Nha
pino, pin, pino
Tiếng Hàn
소나무, 핀, 피노
Tiếng Pháp
pin, épingle, pino
Tiếng Ý
pino, spillo, pino
Tiếng Đức
Kiefer, Pin, Pino
Tiếng Indonesia
pohon pinus, pin, pino
Tiếng Thái
ต้นสน, พิน, ปิโน
Từ