Kanji
株
Nghia trong Tiếng Việtcổ phiếu, gốc cây, cổ phần
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
ações, toco, participações
Tiếng Anh
stocks, stump, shares
Tiếng Tây Ban Nha
acciones, tocón, participaciones
Tiếng Hàn
주식, 그루터기, 주식
Tiếng Pháp
actions, souche, parts
Tiếng Ý
azioni, ceppo, quote
Tiếng Đức
Aktien, Baumstumpf, Anteile
Tiếng Indonesia
saham, tunggul, saham
Tiếng Thái
หุ้น, ตอไม้, ส่วนแบ่ง
Từ