Kanji
椿
Nghia trong Tiếng Việthoa trà, hoa trà, hoa trà
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
camélia, camélia, camélia
Tiếng Anh
camellia, camélia, camelia
Tiếng Tây Ban Nha
camelia, camelia, camelia
Tiếng Hàn
동백, 카멜리아, 카멜리아
Tiếng Pháp
camélia, camélia, camélia
Tiếng Ý
camelia, camelia, camelia
Tiếng Đức
Kamelie, Kamélia, Kamelia
Tiếng Indonesia
kamelia, camélia, camelia
Tiếng Thái
คามิเลีย, คาเมเลีย, คาเมเลีย