Kanji
楊
Nghia trong Tiếng Việtliễu, nước sốt
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
salgueiro, molho
Tiếng Anh
willow, sauce
Tiếng Tây Ban Nha
sauce, salsa
Tiếng Hàn
버드나무, 소스
Tiếng Pháp
saule, sauce
Tiếng Ý
salice, salsa
Tiếng Đức
Weide, Sauce
Tiếng Indonesia
willow, saus
Tiếng Thái
วิลโลว์ ซอส