Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 12

Nghia trong Tiếng Việt

tăng thêm, gia tăng, nhân lên

Cách đọc
Onyomi: ショク Kunyomi: ふ.える, ふ.やす Romaji: shoku / fu.eru, fu.yasu
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha aumentar, multiplicar
Tiếng Anh augment, increase, multiply
Tiếng Tây Ban Nha aumentar, incrementar, multiplicar
Tiếng Hàn 증가시키다, 늘리다, 곱하다
Tiếng Pháp augmenter, accroître, multiplier
Tiếng Ý aumentare, incrementare, moltiplicare
Tiếng Đức vermehren, erhöhen, multiplizieren
Tiếng Indonesia menambah, meningkatkan, melipatgandakan
Tiếng Thái เพิ่มพูน ขยาย คูณ
Kanji

Kanji liên quan