Kanji
殖
Nghia trong Tiếng Việttăng thêm, gia tăng, nhân lên
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
aumentar, multiplicar
Tiếng Anh
augment, increase, multiply
Tiếng Tây Ban Nha
aumentar, incrementar, multiplicar
Tiếng Hàn
증가시키다, 늘리다, 곱하다
Tiếng Pháp
augmenter, accroître, multiplier
Tiếng Ý
aumentare, incrementare, moltiplicare
Tiếng Đức
vermehren, erhöhen, multiplizieren
Tiếng Indonesia
menambah, meningkatkan, melipatgandakan
Tiếng Thái
เพิ่มพูน ขยาย คูณ
Kanji