Kanji
求
Nghia trong Tiếng Việtyêu cầu, mong muốn, ước ao
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
pedir, querer, desejar
Tiếng Anh
request, want, wish for
Tiếng Tây Ban Nha
pedir, querer, desear
Tiếng Hàn
요청하다, 원하다, 바라다
Tiếng Pháp
demande, désir, souhait
Tiếng Ý
richiesta, desiderio, desiderio
Tiếng Đức
Bitte, Wunsch, Sehnsucht
Tiếng Indonesia
meminta, menginginkan, mendoakan
Tiếng Thái
ขอร้อง ต้องการ ปรารถนา
Kanji
Kanji liên quan
N1
沿
en / so.u, -zo.i
chạy song hành, theo sát, chạy cùng
N3
泳
ei / oyo.gu
bơi, nager, nadar
N2
汚
o / kega.su, kega.reru, kega.rawashii, yogo.su, yogo.reru, kitana.i
bẩn thỉu, ô nhiễm, ô nhục
N2
泊
haku / to.maru, to.meru
nghỉ qua đêm, trú ngụ tại, neo đậu
N1
沼
shou / numa
đầm lầy, hồ, bãi lầy
N1
泣
kyuu / na.ku
khóc lóc, than thở, rên rỉ
N2
泥
dei, nai, de, ni / doro, nazu.mu
bùn, vũng lầy, bám vào
N2
沸
futsu / wa.ku, wa.kasu
sôi, lên men
N1
泡
hou / awa
bong bóng, bọt, bọt xà phòng