Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 7

Nghia trong Tiếng Việt

hơi nước, hơi, hơi

Cách đọc
Onyomi: キ Kunyomi: — Romaji: ki
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha vapor, vapor, vaporizador
Tiếng Anh vapor, steam, vapeur
Tiếng Tây Ban Nha vapor, vapor, vapor
Tiếng Hàn 증기, 수증기, 증기
Tiếng Pháp vapeur, vapeur d'eau
Tiếng Ý vapore, vapore, vapore
Tiếng Đức Dampf, Dampf, Dampf
Tiếng Indonesia uap, beruap, vapeur
Tiếng Thái ไอระเหย, ไอน้ำ, เครื่องพ่นไอน้ำ
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này