Kanji
汽
Nghia trong Tiếng Việthơi nước, hơi, hơi
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
vapor, vapor, vaporizador
Tiếng Anh
vapor, steam, vapeur
Tiếng Tây Ban Nha
vapor, vapor, vapor
Tiếng Hàn
증기, 수증기, 증기
Tiếng Pháp
vapeur, vapeur d'eau
Tiếng Ý
vapore, vapore, vapore
Tiếng Đức
Dampf, Dampf, Dampf
Tiếng Indonesia
uap, beruap, vapeur
Tiếng Thái
ไอระเหย, ไอน้ำ, เครื่องพ่นไอน้ำ
Kanji
Kanji liên quan
N1
沿
en / so.u, -zo.i
chạy song hành, theo sát, chạy cùng
N3
泳
ei / oyo.gu
bơi, nager, nadar
N2
汚
o / kega.su, kega.reru, kega.rawashii, yogo.su, yogo.reru, kitana.i
bẩn thỉu, ô nhiễm, ô nhục
N2
泊
haku / to.maru, to.meru
nghỉ qua đêm, trú ngụ tại, neo đậu
N1
沼
shou / numa
đầm lầy, hồ, bãi lầy
N1
泣
kyuu / na.ku
khóc lóc, than thở, rên rỉ
N2
泥
dei, nai, de, ni / doro, nazu.mu
bùn, vũng lầy, bám vào
N2
沸
futsu / wa.ku, wa.kasu
sôi, lên men
N1
泡
hou / awa
bong bóng, bọt, bọt xà phòng
Từ