Kanji
沙
Nghia trong Tiếng Việtcát, đấu trường, gravilla
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
areia, arena, cascalho
Tiếng Anh
sand, arena, gravilla
Tiếng Tây Ban Nha
arena, arena, gravilla
Tiếng Hàn
모래, 경기장, 그라빌라
Tiếng Pháp
sable, arène, gravilla
Tiếng Ý
sabbia, arena, gravilla
Tiếng Đức
Sand, Arena, Gravilla
Tiếng Indonesia
pasir, arena, gravilla
Tiếng Thái
ทราย, อารีน่า, กราวิลลา
Kanji
Kanji liên quan
N1
沿
en / so.u, -zo.i
chạy song hành, theo sát, chạy cùng
N3
泳
ei / oyo.gu
bơi, nager, nadar
N2
汚
o / kega.su, kega.reru, kega.rawashii, yogo.su, yogo.reru, kitana.i
bẩn thỉu, ô nhiễm, ô nhục
N2
泊
haku / to.maru, to.meru
nghỉ qua đêm, trú ngụ tại, neo đậu
N1
沼
shou / numa
đầm lầy, hồ, bãi lầy
N1
泣
kyuu / na.ku
khóc lóc, than thở, rên rỉ
N2
泥
dei, nai, de, ni / doro, nazu.mu
bùn, vũng lầy, bám vào
N2
沸
futsu / wa.ku, wa.kasu
sôi, lên men
N1
泡
hou / awa
bong bóng, bọt, bọt xà phòng
Từ