Kanji
Cấp độ: N2 Nét: 8

Nghia trong Tiếng Việt

bùn, vũng lầy, bám vào

Cách đọc
Onyomi: デイ, ナイ, デ, ニ Kunyomi: どろ, なず.む Romaji: dei, nai, de, ni / doro, nazu.mu
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha lama, lodo, aderir a
Tiếng Anh mud, mire, adhere to
Tiếng Tây Ban Nha lodo, fango, adherirse a
Tiếng Hàn 진흙, 수렁, 달라붙다
Tiếng Pháp boue, bourbier, adhérer à
Tiếng Ý fango, melma, aderire a
Tiếng Đức Schlamm, Morast, haften an
Tiếng Indonesia lumpur, rawa, menempel pada
Tiếng Thái โคลน, บึง, เกาะติด
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này