Kanji
漆
Nghia trong Tiếng Việtsơn mài, vecni, bảy
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
laca, verniz, sete
Tiếng Anh
lacquer, varnish, seven
Tiếng Tây Ban Nha
laca, barniz, siete
Tiếng Hàn
칠, 광택제, 7
Tiếng Pháp
laque, vernis, sept
Tiếng Ý
lacca, vernice, sette
Tiếng Đức
Lack, Firnis, sieben
Tiếng Indonesia
pernis, cat pernis, tujuh
Tiếng Thái
แล็กเกอร์, วานิช, เจ็ด