Kanji
炉
Nghia trong Tiếng Việtlò sưởi, lò nung, lò luyện kim
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
lareira, forno, estufa
Tiếng Anh
hearth, furnace, kiln
Tiếng Tây Ban Nha
hogar, horno, estufa
Tiếng Hàn
화로, 용광로, 가마
Tiếng Pháp
foyer, four, four
Tiếng Ý
focolare, fornace, forno
Tiếng Đức
Herd, Ofen, Brennofen
Tiếng Indonesia
perapian, tungku, kiln
Tiếng Thái
เตาผิง, เตาหลอม, เตาเผา
Kanji