Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 18

Nghia trong Tiếng Việt

sáng bóng, rực rỡ, lấp lánh

Cách đọc
Onyomi: ヨウ Kunyomi: かがや.く, ひかり Romaji: you / kagaya.ku, hikari
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha brilho, brilhante, brilhante
Tiếng Anh shine, brillar, brillo
Tiếng Tây Ban Nha brillar, brillar, brillo
Tiếng Hàn 빛나는, 찬란한, 브릴로
Tiếng Pháp briller, brillant, brillo
Tiếng Ý splendere, brillante, scintillante
Tiếng Đức Glanz, Brillanz, Brillanz
Tiếng Indonesia bersinar, cemerlang, berkilau
Tiếng Thái ส่องแสง, แวววาว, บริลโล
Kanji

Kanji liên quan