Kanji
Cấp độ: N2 Nét: 16

Nghia trong Tiếng Việt

cháy, bùng lên, tỏa sáng

Cách đọc
Onyomi: ネン Kunyomi: も.える, も.やす, も.す Romaji: nen / mo.eru, mo.yasu, mo.su
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha queimar, flamejar, brilhar
Tiếng Anh burn, blaze, glow
Tiếng Tây Ban Nha arder, resplandecer, brillar
Tiếng Hàn 타오르다, 활활 타오르다, 빛나다
Tiếng Pháp brûler, flamboyer, lueur
Tiếng Ý bruciare, ardere, brillare
Tiếng Đức brennen, lodern, glühen
Tiếng Indonesia terbakar, berkobar, bersinar
Tiếng Thái เผาไหม้ ลุกโชน ส่องแสง
Kanji

Kanji liên quan