Kanji
炊
Nghia trong Tiếng Việtnấu, luộc, đầu bếp
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
cozinhar, ferver, cozinha
Tiếng Anh
cook, boil, cuisiner
Tiếng Tây Ban Nha
cocinar, hervir, cocinero
Tiếng Hàn
요리하다, 끓이다, 요리하는 사람
Tiếng Pháp
cuisiner, bouillir, cuisinier
Tiếng Ý
cucinare, bollire, cuoco
Tiếng Đức
kochen, kochen, Kocher
Tiếng Indonesia
memasak, merebus, juru masak
Tiếng Thái
ปรุงอาหาร, ต้ม, เชฟ
Kanji
Kanji liên quan
Từ