Kanji
熊
Nghia trong Tiếng Việtgấu, của chúng ta, oso
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
urso, nosso, urso
Tiếng Anh
bear, ours, oso
Tiếng Tây Ban Nha
oso, nuestro, oso
Tiếng Hàn
곰, 우리의, 오소
Tiếng Pháp
ours, le nôtre, oso
Tiếng Ý
orso, nostro, anche
Tiếng Đức
Bär, unser, oso
Tiếng Indonesia
beruang, milik kita, oso
Tiếng Thái
หมี ของเรา โอโซ
Kanji