Kanji
Cấp độ: N5 Nét: 4

Nghia trong Tiếng Việt

lửa, feu, fuego

Cách đọc
Onyomi: カ Kunyomi: ひ, -び, ほ- Romaji: ka / hi, -bi, ho-
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha fogo, feu, fuego
Tiếng Anh fire, feu, fuego
Tiếng Tây Ban Nha fuego, feu, fuego
Tiếng Hàn 불, feu, fuego
Tiếng Pháp feu, feu, fuego
Tiếng Ý fuoco, fuoco, fuoco
Tiếng Đức Feuer, Feuer, Feuer
Tiếng Indonesia api, feu, fuego
Tiếng Thái fire, feu, fuego
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này