Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 7

Nghia trong Tiếng Việt

tai họa, thảm họa, khổ đau

Cách đọc
Onyomi: サイ Kunyomi: わざわ.い Romaji: sai / wazawa.i
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha desastre, calamidade, aflição
Tiếng Anh disaster, calamity, woe
Tiếng Tây Ban Nha desastre, calamidad, desgracia
Tiếng Hàn 재앙, 참사, 비탄
Tiếng Pháp désastre, calamité, malheur
Tiếng Ý disastro, calamità, dolore
Tiếng Đức Katastrophe, Unglück, Leid
Tiếng Indonesia bencana, malapetaka, kesengsaraan
Tiếng Thái ภัยพิบัติ, ความหายนะ, ความทุกข์ยาก
Kanji

Kanji liên quan