Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 9

Nghia trong Tiếng Việt

làm, thay đổi, tạo ra

Cách đọc
Onyomi: イ Kunyomi: ため, な.る, な.す, す.る, たり, つく.る, なり Romaji: i / tame, na.ru, na.su, su.ru, tari, tsuku.ru, nari
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha fazer, mudar, criar
Tiếng Anh do, change, make
Tiếng Tây Ban Nha hacer, cambiar, hacer
Tiếng Hàn 하다, 바꾸다, 만들다
Tiếng Pháp faire, changer, créer
Tiếng Ý fare, cambiare, realizzare
Tiếng Đức tun, verändern, machen
Tiếng Indonesia melakukan, mengubah, membuat
Tiếng Thái ทำ, เปลี่ยนแปลง, สร้าง
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này