Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 10

Nghia trong Tiếng Việt

nhiệt thành, dữ dội, mãnh liệt

Cách đọc
Onyomi: レツ Kunyomi: はげ.しい Romaji: retsu / hage.shii
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha ardente, violento, veemente
Tiếng Anh ardent, violent, vehement
Tiếng Tây Ban Nha ardiente, violento, vehemente
Tiếng Hàn 열렬한, 격렬한, 맹렬한
Tiếng Pháp ardent, violent, véhément
Tiếng Ý ardente, violento, veemente
Tiếng Đức leidenschaftlich, heftig, vehement
Tiếng Indonesia bersemangat, keras, penuh gairah
Tiếng Thái กระตือรือร้น รุนแรง ดุเดือด
Kanji

Kanji liên quan