Kanji
Cấp độ: N2 Nét: 9

Nghia trong Tiếng Việt

than củi, than đá, charbon de bois

Cách đọc
Onyomi: タン Kunyomi: すみ Romaji: tan / sumi
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha carvão, carvão, carvão de bois
Tiếng Anh charcoal, coal, charbon de bois
Tiếng Tây Ban Nha carbón, carbón, carbón de madera
Tiếng Hàn 숯, 석탄, 숯불 드 부아
Tiếng Pháp charbon de bois, charbon, charbon de bois
Tiếng Ý carbone, carbone, charbon de bois
Tiếng Đức Holzkohle, Kohle, Charbon de Bois
Tiếng Indonesia arang, batu bara, charbon de bois
Tiếng Thái ถ่าน, ถ่านหิน, ชาร์บอนเดอบัวส์
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này