Từ
天災
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtthiên tai, thảm họa
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
災害
saigai
tai họa, thảm họa, bất hạnh
N1
雨天
uten
trời mưa
N1
天国
tengoku
thiên đường, thiên đàng, Vương quốc thiên đàng
N1
天才
tensai
một thiên tài
N1
天体
tentai
thiên thể
N1
天地
tenchi
trời và đất, vũ trụ
N1
晴天
seiten
thời tiết đẹp
N1
戦災
sensai
thiệt hại chiến tranh
N1
先天的
sententeki
vốn có, bẩm sinh, di truyền
Kanji