Kanji
Cấp độ: N5 Nét: 4

Nghia trong Tiếng Việt

trời, bầu trời, hoàng gia

Cách đọc
Onyomi: テン Kunyomi: あまつ, あめ, あま- Romaji: ten / amatsu, ame, ama-
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha céus, firmamento, imperial
Tiếng Anh heavens, sky, imperial
Tiếng Tây Ban Nha cielos, cielo, imperial
Tiếng Hàn 하늘, 천상, 제국
Tiếng Pháp cieux, ciel, impérial
Tiếng Ý cieli, cielo, imperiale
Tiếng Đức Himmel, Himmelshimmel, imperial
Tiếng Indonesia langit, angkasa, kekaisaran
Tiếng Thái สวรรค์ ท้องฟ้า จักรวรรดิ
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này