Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 8

Nghia trong Tiếng Việt

sự tuân thủ, sự dâng tặng, món quà

Cách đọc
Onyomi: ホウ, ブ Kunyomi: たてまつ.る, まつ.る, ほう.ずる Romaji: hou, bu / tatematsu.ru, matsu.ru, hou.zuru
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha observância, oferta, presente
Tiếng Anh observance, offer, present
Tiếng Tây Ban Nha observancia, ofrenda, presente
Tiếng Hàn 준수, 제공, 선물
Tiếng Pháp observance, offre, présent
Tiếng Ý osservanza, offerta, regalo
Tiếng Đức Einhaltung, Angebot, Geschenk
Tiếng Indonesia pengamatan, persembahan, hadiah
Tiếng Thái การปฏิบัติตาม, การเสนอ, ของขวัญ
Kanji

Kanji liên quan