Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 9

Nghia trong Tiếng Việt

cam kết, lời hứa, lời thề

Cách đọc
Onyomi: ケイ Kunyomi: ちぎ.る Romaji: kei / chigi.ru
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha promessa, juramento
Tiếng Anh pledge, promise, vow
Tiếng Tây Ban Nha promesa, juramento
Tiếng Hàn 서약, 약속, 맹세
Tiếng Pháp engagement, promesse, serment
Tiếng Ý impegno, promessa, voto
Tiếng Đức Versprechen, Gelöbnis
Tiếng Indonesia janji, sumpah, ikrar
Tiếng Thái คำมั่นสัญญา, คำสาบาน
Kanji

Kanji liên quan