Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 5

Nghia trong Tiếng Việt

mất mát, lỗi, sai sót

Cách đọc
Onyomi: シツ Kunyomi: うしな.う, う.せる Romaji: shitsu / ushina.u, u.seru
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha perder, erro, falha
Tiếng Anh lose, error, fault
Tiếng Tây Ban Nha perder, error, fallo
Tiếng Hàn 손실, 오류, 결함
Tiếng Pháp perte, erreur, défaut
Tiếng Ý perdita, errore, guasto
Tiếng Đức Verlust, Fehler, Störung
Tiếng Indonesia kehilangan, kesalahan, cacat
Tiếng Thái สูญเสีย, ข้อผิดพลาด, ความผิดพลาด
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này