Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 4

Nghia trong Tiếng Việt

tròn trịa, dày dặn, to lớn

Cách đọc
Onyomi: タイ, タ Kunyomi: ふと.い, ふと.る Romaji: tai, ta / futo.i, futo.ru
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha rechonchudo, grosso, grande em volta
Tiếng Anh plump, thick, big around
Tiếng Tây Ban Nha regordete, grueso, grande
Tiếng Hàn 통통하고, 두껍고, 둘레가 큰
Tiếng Pháp dodue, épaisse, grosse autour
Tiếng Ý paffuto, spesso, grande intorno
Tiếng Đức rundlich, dick, groß
Tiếng Indonesia gemuk, tebal, besar di sekitar
Tiếng Thái อวบอ้วน หนา ใหญ่
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này