Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 8

Nghia trong Tiếng Việt

kỳ lạ, sự kỳ lạ, sự tò mò

Cách đọc
Onyomi: キ Kunyomi: く.しき, あや.しい, くし, めずら.しい Romaji: ki / ku.shiki, aya.shii, kushi, mezura.shii
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha estranho, estranheza, curiosidade
Tiếng Anh strange, strangeness, curiosity
Tiếng Tây Ban Nha extraño, extrañeza, curiosidad
Tiếng Hàn 이상함, 낯설음, 호기심
Tiếng Pháp étrange, étrangeté, curiosité
Tiếng Ý strano, stranezza, curiosità
Tiếng Đức seltsam, Seltsamkeit, Neugier
Tiếng Indonesia aneh, keanehan, rasa ingin tahu
Tiếng Thái แปลก, ความแปลกประหลาด, ความอยากรู้อยากเห็น
Kanji

Kanji liên quan