Từ
天国
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtthiên đường, thiên đàng, Vương quốc thiên đàng
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
国産
kokusan
sản phẩm trong nước
N1
国定
kokutei
được nhà nước bảo trợ, quốc gia
N1
国防
kokubou
quốc phòng
N1
国有
kokuyuu
sở hữu nhà nước, quyền sở hữu quốc gia
N1
国連
kokuren
Liên Hợp Quốc, Liên Hiệp Quốc
N1
国交
kokkou
quan hệ ngoại giao
N1
雨天
uten
trời mưa
N1
天才
tensai
một thiên tài
N1
天災
tensai
thiên tai, thảm họa
Kanji