Từ
天国
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtthiên đường, thiên đàng, Vương quốc thiên đàng
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
天体
tentai
thiên thể
N1
天地
tenchi
trời và đất, vũ trụ
N1
晴天
seiten
thời tiết đẹp
N1
先天的
sententeki
vốn có, bẩm sinh, di truyền
N1
天
ten
trời, bầu trời
N1
天下
tenka
thế giới, cả nước
N1
母国
bokoku
quê hương của một người (giống như 自分の国 (じぶんのくに))
N1
本国
hongoku
đất nước của chính mình
N2
~国
~koku
quốc gia ~
Kanji