Từ
Kana: ひばな Romaji: hibana Cấp độ: N1

火花

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

tia lửa

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
火花 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần