Kanji
爆
Nghia trong Tiếng Việtbom, nổ tung, nổ
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
bomba, explode, estoura
Tiếng Anh
bomb, burst open, pop
Tiếng Tây Ban Nha
bomba, estalló, estalló
Tiếng Hàn
폭탄, 터지다, 펑!
Tiếng Pháp
bombe, éclatement, pop
Tiếng Ý
bomba, scoppiare, scoppiare
Tiếng Đức
Bombe, aufplatzen, knallen
Tiếng Indonesia
bom, meledak, letupan
Tiếng Thái
ระเบิด แตกกระจาย ป๊อป
Kanji
Kanji liên quan
Từ