Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 4

Nghia trong Tiếng Việt

ngà, nanh, ngà gốc (số 92)

Cách đọc
Onyomi: ガ, ゲ Kunyomi: きば, は Romaji: ga, ge / kiba, ha
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha presa, presa, presa radical (nº 92)
Tiếng Anh tusk, fang, tusk radical (no. 92)
Tiếng Tây Ban Nha colmillo, colmillo, colmillo radical (n° 92)
Tiếng Hàn 엄니, 송곳니, 엄니 라디칼 (92번)
Tiếng Pháp défense, croc, défense radicale (n° 92)
Tiếng Ý zanna, zanna, zanna radicale (n. 92)
Tiếng Đức Stoßzahn, Fangzahn, Stoßzahnradikal (Nr. 92)
Tiếng Indonesia gading, taring, gading radikal (no. 92)
Tiếng Thái งา เขี้ยว งาหัวรุนแรง (หมายเลข 92)