Kanji
牙
Nghia trong Tiếng Việtngà, nanh, ngà gốc (số 92)
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
presa, presa, presa radical (nº 92)
Tiếng Anh
tusk, fang, tusk radical (no. 92)
Tiếng Tây Ban Nha
colmillo, colmillo, colmillo radical (n° 92)
Tiếng Hàn
엄니, 송곳니, 엄니 라디칼 (92번)
Tiếng Pháp
défense, croc, défense radicale (n° 92)
Tiếng Ý
zanna, zanna, zanna radicale (n. 92)
Tiếng Đức
Stoßzahn, Fangzahn, Stoßzahnradikal (Nr. 92)
Tiếng Indonesia
gading, taring, gading radikal (no. 92)
Tiếng Thái
งา เขี้ยว งาหัวรุนแรง (หมายเลข 92)