Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 5

Nghia trong Tiếng Việt

bí ẩn, huyền bí, đen

Cách đọc
Onyomi: ゲン Kunyomi: くろ, くろ.い Romaji: gen / kuro, kuro.i
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha misterioso, oculto, preto
Tiếng Anh mysterious, occultness, black
Tiếng Tây Ban Nha misterioso, ocultismo, negro
Tiếng Hàn 신비로운, 오컬트적인, 검은색
Tiếng Pháp mystérieux, occulte, noir
Tiếng Ý misterioso, occultismo, nero
Tiếng Đức geheimnisvoll, okkult, schwarz
Tiếng Indonesia misterius, okultisme, hitam
Tiếng Thái ลึกลับ, ไสยศาสตร์, สีดำ
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này