Kanji
甘
Nghia trong Tiếng Việtngọt ngào, dỗ dành, chiều chuộng
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
doce, persuadir, mimar
Tiếng Anh
sweet, coax, pamper
Tiếng Tây Ban Nha
dulce, persuadir, mimar
Tiếng Hàn
다정하게 달래다, 애지중지하다
Tiếng Pháp
doux, cajoler, dorloter
Tiếng Ý
dolce, persuasivo, coccola
Tiếng Đức
süßen, locken, verwöhnen
Tiếng Indonesia
manis, membujuk, memanjakan
Tiếng Thái
หวานละมุน อ่อนโยน เอาใจ
Kanji
Kanji liên quan
Từ