Kanji
Cấp độ: N2 Nét: 5

Nghia trong Tiếng Việt

da thú, da thuộc, lớp da

Cách đọc
Onyomi: ヒ Kunyomi: かわ Romaji: hi / kawa
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha pele, couro, pele
Tiếng Anh pelt, skin, hide
Tiếng Tây Ban Nha piel, cuero, piel
Tiếng Hàn 모피, 가죽, 피혁
Tiếng Pháp fourrure, peau, cuir
Tiếng Ý pelliccia, pelle, cuoio
Tiếng Đức Fell, Haut, Leder
Tiếng Indonesia bulu, kulit, selubung
Tiếng Thái หนัง, ขนสัตว์, หนังสัตว์