Kanji
皮
Nghia trong Tiếng Việtda thú, da thuộc, lớp da
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
pele, couro, pele
Tiếng Anh
pelt, skin, hide
Tiếng Tây Ban Nha
piel, cuero, piel
Tiếng Hàn
모피, 가죽, 피혁
Tiếng Pháp
fourrure, peau, cuir
Tiếng Ý
pelliccia, pelle, cuoio
Tiếng Đức
Fell, Haut, Leder
Tiếng Indonesia
bulu, kulit, selubung
Tiếng Thái
หนัง, ขนสัตว์, หนังสัตว์