Kanji
盲
Nghia trong Tiếng Việtmù, người mù, kẻ ngu dốt
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
cego, cego, ignorante
Tiếng Anh
blind, blind man, ignoramus
Tiếng Tây Ban Nha
ciego, hombre ciego, ignorante
Tiếng Hàn
맹인, 맹인, 무지한 사람
Tiếng Pháp
aveugle, aveugle, ignorant
Tiếng Ý
cieco, uomo cieco, ignorante
Tiếng Đức
blind, blinder Mann, Ignorant
Tiếng Indonesia
orang buta, orang buta, orang bodoh
Tiếng Thái
คนตาบอด คนตาบอด คนโง่
Từ