Kanji
Cấp độ: N4 Nét: 9

Nghia trong Tiếng Việt

mùa thu, automne, otoño

Cách đọc
Onyomi: シュウ Kunyomi: あき, とき Romaji: shuu / aki, toki
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha outono, automne, otoño
Tiếng Anh autumn, automne, otoño
Tiếng Tây Ban Nha otoño, automne, otoño
Tiếng Hàn autumn, automne, otoño
Tiếng Pháp automne, automne, otoño
Tiếng Ý autunno, autunno, autunno
Tiếng Đức Herbst, Automne, Otoño
Tiếng Indonesia musim gugur, automne, otoño
Tiếng Thái ฤดูใบไม้ร่วง, automne, otoño
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này