Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 18

Nghia trong Tiếng Việt

thu hoạch, gặt hái, récolte

Cách đọc
Onyomi: カク Kunyomi: — Romaji: kaku
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha colheita, ceifar, colher
Tiếng Anh harvest, reap, récolte
Tiếng Tây Ban Nha cosechar, recoger, recolectar
Tiếng Hàn 수확하다, 거두다, 모으다
Tiếng Pháp récolte, moisson, récolte
Tiếng Ý raccogliere, mietere, raccogliere
Tiếng Đức ernten, pflücken, récolte
Tiếng Indonesia panen, menuai, récolte
Tiếng Thái harvest, reap, récolte
Kanji

Kanji liên quan