Kanji
Cấp độ: N4 Nét: 7

Nghia trong Tiếng Việt

nghiên cứu, học tập, tìm hiểu

Cách đọc
Onyomi: キュウ, ク Kunyomi: きわ.める Romaji: kyuu, ku / kiwa.meru
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha pesquisa, estudo, recherche
Tiếng Anh research, study, recherche
Tiếng Tây Ban Nha investigación, estudio, recherche
Tiếng Hàn 연구, 조사, 연구
Tiếng Pháp recherche, étude, recherche
Tiếng Ý ricerca, studio, ricerca
Tiếng Đức Forschung, Studium, Recherche
Tiếng Indonesia penelitian, studi, riset
Tiếng Thái การวิจัย, การศึกษา, recherche
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này