Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 11

Nghia trong Tiếng Việt

cửa sổ, tấm kính, fenêtre

Cách đọc
Onyomi: ソウ, ス Kunyomi: まど, てんまど, けむだし Romaji: sou, su / mado, tenmado, kemudashi
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha janela, painel, fenêtre
Tiếng Anh window, pane, fenêtre
Tiếng Tây Ban Nha ventana, panel, ventana
Tiếng Hàn 창문, 창틀, 창
Tiếng Pháp fenêtre, vitre, fenêtre
Tiếng Ý finestra, pannello, fenêtre
Tiếng Đức Fenster, Scheibe, Fenêtre
Tiếng Indonesia jendela, panel kaca, fenêtre
Tiếng Thái หน้าต่าง, บานหน้าต่าง, เฟเนตร์
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này