Kanji
窓
Nghia trong Tiếng Việtcửa sổ, tấm kính, fenêtre
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
janela, painel, fenêtre
Tiếng Anh
window, pane, fenêtre
Tiếng Tây Ban Nha
ventana, panel, ventana
Tiếng Hàn
창문, 창틀, 창
Tiếng Pháp
fenêtre, vitre, fenêtre
Tiếng Ý
finestra, pannello, fenêtre
Tiếng Đức
Fenster, Scheibe, Fenêtre
Tiếng Indonesia
jendela, panel kaca, fenêtre
Tiếng Thái
หน้าต่าง, บานหน้าต่าง, เฟเนตร์
Từ
Từ có kanji này
Câu