Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 15

Nghia trong Tiếng Việt

hộp, rương, thùng

Cách đọc
Onyomi: ソウ Kunyomi: はこ Romaji: sou / hako
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha caixa, baú, estojo
Tiếng Anh box, chest, case
Tiếng Tây Ban Nha caja, cofre, estuche
Tiếng Hàn 상자, 궤, 케이스
Tiếng Pháp boîte, coffre, étui
Tiếng Ý scatola, cassa, custodia
Tiếng Đức Kiste, Truhe, Koffer
Tiếng Indonesia kotak, peti, wadah
Tiếng Thái กล่อง, หีบ, ลัง
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này