Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 10

Nghia trong Tiếng Việt

cười, cười lớn, cười lớn

Cách đọc
Onyomi: ショウ Kunyomi: わら.う, え.む Romaji: shou / wara.u, e.mu
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha rir, rire, risa
Tiếng Anh laugh, rire, risa
Tiếng Tây Ban Nha reír, reír, risa
Tiếng Hàn 웃다, 웃다, 웃다
Tiếng Pháp rire, rire, risa
Tiếng Ý ridere, ridere, ridere
Tiếng Đức lachen, rire, risa
Tiếng Indonesia tertawa, rire, risa
Tiếng Thái laugh, rire, risa
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này