Kanji
笑
Nghia trong Tiếng Việtcười, cười lớn, cười lớn
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
rir, rire, risa
Tiếng Anh
laugh, rire, risa
Tiếng Tây Ban Nha
reír, reír, risa
Tiếng Hàn
웃다, 웃다, 웃다
Tiếng Pháp
rire, rire, risa
Tiếng Ý
ridere, ridere, ridere
Tiếng Đức
lachen, rire, risa
Tiếng Indonesia
tertawa, rire, risa
Tiếng Thái
laugh, rire, risa
Kanji
Kanji liên quan
N2
筆
hitsu / fude
bút lông, viết, bút vẽ
N2
筒
tou / tsutsu
hình trụ, ống, ống
N1
節
setsu, sechi / fushi, -bushi, notto
nút, mùa, giai đoạn
N2
管
kan / kuda
ống, kèn, nhạc cụ hơi
N2
算
san / soro
tính toán, bói toán, số
N2
竹
chiku / take
tre, tre trúc, tre
N1
箇
ka, ko
bộ đếm bài viết, đơn vị, tính toán lựa chọn
N1
箋
sen / fuda
giấy, nhãn, thư
N1
範
han
mẫu, ví dụ, mô hình
Từ