Kanji
算
Nghia trong Tiếng Việttính toán, bói toán, số
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
calcular, adivinhar, número
Tiếng Anh
calculate, divining, number
Tiếng Tây Ban Nha
calcular, adivinar, número
Tiếng Hàn
계산하다, 점치다, 숫자
Tiếng Pháp
calculer, divination, nombre
Tiếng Ý
calcolare, divinare, numero
Tiếng Đức
berechnen, divinieren, Zahl
Tiếng Indonesia
menghitung, meramal, angka
Tiếng Thái
คำนวณ, ทำนาย, ตัวเลข
Kanji
Kanji liên quan
N2
管
kan / kuda
ống, kèn, nhạc cụ hơi
N1
箇
ka, ko
bộ đếm bài viết, đơn vị, tính toán lựa chọn
N1
箋
sen / fuda
giấy, nhãn, thư
N1
範
han
mẫu, ví dụ, mô hình
N1
節
setsu, sechi / fushi, -bushi, notto
nút, mùa, giai đoạn
N3
箱
sou / hako
hộp, rương, thùng
N1
箸
cho, chaku / hashi
đũa, palillos (para comer o cocinar)
N3
等
tou / hito.shii, nado, -ra
vân vân, lớp (đầu tiên)
N1
策
saku
kế hoạch, đề án, chính sách