Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 13

Nghia trong Tiếng Việt

nút, mùa, giai đoạn

Cách đọc
Onyomi: セツ, セチ Kunyomi: ふし, -ぶし, のっと Romaji: setsu, sechi / fushi, -bushi, notto
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha nó, estação, período
Tiếng Anh node, season, period
Tiếng Tây Ban Nha nodo, estación, período
Tiếng Hàn 노드, 시즌, 기간
Tiếng Pháp nœud, saison, période
Tiếng Ý nodo, stagione, periodo
Tiếng Đức Knoten, Jahreszeit, Periode
Tiếng Indonesia simpul, musim, periode
Tiếng Thái โหนด ฤดูกาล ช่วงเวลา
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này