Kanji
Cấp độ: N2 Nét: 14

Nghia trong Tiếng Việt

ống, kèn, nhạc cụ hơi

Cách đọc
Onyomi: カン Kunyomi: くだ Romaji: kan / kuda
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha tubo, cano, instrumento de sopro
Tiếng Anh pipe, tube, wind instrument
Tiếng Tây Ban Nha tubo, instrumento de viento
Tiếng Hàn 파이프, 튜브, 관악기
Tiếng Pháp tuyau, tube, instrument à vent
Tiếng Ý tubo, strumento a fiato
Tiếng Đức Pfeife, Rohr, Blasinstrument
Tiếng Indonesia pipa, tabung, alat musik tiup
Tiếng Thái ท่อ, หลอด, เครื่องดนตรีประเภทเป่าลม
Kanji

Kanji liên quan