Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 14

Nghia trong Tiếng Việt

giấy, nhãn, thư

Cách đọc
Onyomi: セン Kunyomi: ふだ Romaji: sen / fuda
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha papel, etiqueta, carta
Tiếng Anh paper, label, letter
Tiếng Tây Ban Nha papel, etiqueta, carta
Tiếng Hàn 종이, 라벨, 편지
Tiếng Pháp papier, étiquette, lettre
Tiếng Ý carta, etichetta, lettera
Tiếng Đức Papier, Etikett, Brief
Tiếng Indonesia kertas, label, surat
Tiếng Thái กระดาษ, ฉลาก, จดหมาย
Kanji

Kanji liên quan