Từ
採算
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtlợi nhuận
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
採掘
saikutsu
khai thác mỏ
N1
採決
saiketsu
bỏ phiếu, điểm danh
N1
採択
saitaku
sự thông qua, sự chấp thuận, sự lựa chọn
N1
採用
saiyou
sử dụng, chấp nhận
N1
決算
kessan
bảng cân đối kế toán, quyết toán
N1
換算
kansan
chuyển đổi, thay đổi, trao đổi
N1
暗算
anzan
tính nhẩm
N1
足し算
tashizan
phép cộng
N2
掛け算
kakezan
phép nhân
Kanji