Từ
採掘
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtkhai thác mỏ
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
採決
saiketsu
bỏ phiếu, điểm danh
N1
採算
saisan
lợi nhuận
N1
採択
saitaku
sự thông qua, sự chấp thuận, sự lựa chọn
N1
採用
saiyou
sử dụng, chấp nhận
N1
発掘
hakkutsu
khai quật, đào lên, phát hiện
N2
採点
saiten
chấm điểm, đánh giá
N2
採る
toru
thông qua (biện pháp, đề nghị), hái (trái cây)
N2
掘る
horu
đào, khai quật
N3
採集
saishuu
thu thập, sưu tầm
Kanji