Từ
引算
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtphép trừ
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
採算
saisan
lợi nhuận
N1
決算
kessan
bảng cân đối kế toán, quyết toán
N1
取引
torihiki
giao dịch, trao đổi thương mại, việc làm ăn
N1
値引き
nebiki
giảm giá, chiết khấu
N1
換算
kansan
chuyển đổi, thay đổi, trao đổi
N1
暗算
anzan
tính nhẩm
N1
足し算
tashizan
phép cộng
N1
手引
tebiki
hướng dẫn, hướng dẫn, giới thiệu
N1
引き上げる
hikiageru
rút lui, kéo lên, rời đi
Kanji